đàm suyễn

đàm suyễn

Một em bé đang dùng ống hít để giảm cơn đàm suyễn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh suyễn do đàm: "đàm suyễn" một thuật ngữ y học cổ truyền, chỉ chứng bệnh suyễn (hen suyễn) nguyên nhân chính do đàm (chất nhầy) tích tụ trong phế quản, gây khó thở, ho tiếng rít khi thở.
    • Tên gọi khác của bệnh hen suyễn: Trong y học hiện đại, "đàm suyễn" tương ứng với bệnh hen phế quản (asthma), đặc biệt thể hen nhiều đờm dãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân mắc chứng đàm suyễn thường ho nhiều về đêm. (Người bị hen suyễn đờm thường ho nặng vào ban đêm.)
    • Đàm suyễn cần được điều trị bằng thuốc giãn phế quản long đàm. (Bệnh hen suyễn đờm cần dùng thuốc mở rộng đường thở làm loãng đờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng đàm suyễn": chỉ tình trạng bệnh cụ thể.

    • Y học cổ truyền coi chứng đàm suyễn do tạng phế yếu. (Theo y học cổ truyền, bệnh hen suyễn đờm xuất phát từ phổi yếu.)
  • "thuốc trị đàm suyễn": các loại thuốc đặc trị bệnh này.

    • Thuốc trị đàm suyễn thường chứa các vị bổ phế, tiêu đờm. (Thuốc chữa hen suyễn đờm thường thành phần bổ phổi làm tiêu đờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Suyễn (danh từ): bệnh hen suyễn nói chung, không nhất thiết do đàm.

    • Bệnh suyễn có thể do dị ứng hoặc di truyền. (Hen suyễn có thể do dị ứng hoặc di truyền.)
  • Đàm suyễn không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể gặp suyễn đàm (cùng nghĩa, đảo trật tự từ).

Từ đồng nghĩa
  • Hen suyễn: bệnh mãn tính gây khó thở, thường tiếng rít.
  • Suyễn phế: bệnh suyễn liên quan đến phổi.
  • Hen phế quản: tên gọi y học hiện đại của bệnh suyễn.
Thành ngữ liên quan
  • Đàm suyễn tái phát: bệnh hen suyễn đờm quay lại sau một thời gian ổn định.

    • Thời tiết lạnh dễ khiến đàm suyễn tái phát. (Thời tiết lạnh dễ làm bệnh hen suyễn đờm tái diễn.)
  • Trị đàm suyễn tận gốc: chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen suyễn đờm.

    • Đông y nhiều bài thuốc trị đàm suyễn tận gốc. (Y học cổ truyền nhiều phương thuốc chữa dứt bệnh hen suyễn đờm.)